adenomatous polyp

adenomatous polyp

A doctor points to an adenomatous polyp on a medical diagram during a consultation.

Định nghĩa

Danh từ:
Polyp tuyến (adenomatous polyp) một loại polyp bao gồm tân sinh lành tính nguồn gốc từ biểu mô tuyến. Polyp tuyến các khối nhô ra có thể nhìn thấy được, phát triển trên bề mặt niêm mạc của đại tràng hoặc trực tràng.

dụ sử dụng
  • (Polyp tuyến được coi tổn thương tiền ung thưđại tràng.)
  • (Bác sĩ đã cắt bỏ một số polyp tuyến trong quá trình nội soi đại tràng.)
  • (Tầm soát thường xuyên có thể phát hiện sớm polyp tuyến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Adenomatous polyp with high-grade dysplasia": polyp tuyến loạn sản mức độ cao, dạng nguy tiến triển thành ung thư.
    • The biopsy showed an adenomatous polyp with high-grade dysplasia. (Sinh thiết cho thấy một polyp tuyến loạn sản mức độ cao.)
  • "Sessile adenomatous polyp": polyp tuyến không cuống, dạng phẳng hoặc hơi nhô lên.
    • Sessile adenomatous polyps are more difficult to detect during endoscopy. (Polyp tuyến không cuống khó phát hiện hơn trong quá trình nội soi.)
Biến thể từ gần giống
  • Polyp (danh từ): khối u nhỏ mọc trên bề mặt niêm mạc.
    • The patient had multiple polyps in the colon. (Bệnh nhân nhiều polypđại tràng.)
  • Adenoma (danh từ): u tuyến lành tính, đồng nghĩa với polyp tuyến.
    • An adenoma is a type of benign tumor. (U tuyến một loại khối u lành tính.)
  • Hyperplastic polyp (danh từ): polyp tăng sản, loại polyp lành tính khác, không nguy ung thư cao như polyp tuyến.
    • Hyperplastic polyps are usually harmless. (Polyp tăng sản thường vô hại.)
Từ đồng nghĩa
  • Polyp tuyến (adenomatous polyp): còn được gọi là u tuyến đại tràng (colorectal adenoma).
Các cụm từ liên quan
  • Polyp đại tràng (colon polyp): polyp phát triểnđại tràng, bao gồm cả polyp tuyến.
    • Colon polyps are common in adults over 50. (Polyp đại tràng thường gặpngười lớn trên 50 tuổi.)
  • Tổn thương tiền ung thư (precancerous lesion): bất thường có thể phát triển thành ung thư.
    • Adenomatous polyps are the most common precancerous lesions of the colon. (Polyp tuyến tổn thương tiền ung thư phổ biến nhất của đại tràng.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù cho thuật ngữ y khoa này.)